gopher hole
Định nghĩa
Danh từ: Hố chuột túi (lỗ do chuột túi đào dưới lòng đất) - "Gopher hole" chỉ một cái lỗ hoặc hang nhỏ được đào bởi loài gặm nhấm gọi là gopher (chuột túi). Những lỗ này thường xuất hiện ở các khu vực đất mềm như đồng cỏ, vườn tược hoặc sân golf, và có thể gây nguy hiểm cho người đi bộ hoặc động vật vì dễ bị sụp chân vào.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy cẩn thận khi đi bộ trên cánh đồng, có rất nhiều hố chuột túi.)
- (Người nông dân đã lấp đầy các hố chuột túi để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to step in a gopher hole": bị sụp chân vào hố chuột túi (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gặp rắc rối bất ngờ).
- I stepped in a gopher hole and twisted my ankle. (Tôi bị sụp chân vào hố chuột túi và bị bong gân mắt cá chân.)
- "gopher hole repair": việc sửa chữa, lấp đầy các hố chuột túi (thường dùng trong nông nghiệp hoặc quản lý sân golf).
- Gopher hole repair is a routine task for groundskeepers. (Việc lấp đầy hố chuột túi là một công việc thường lệ của nhân viên bảo trì sân bãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gopher (n): chuột túi (loài gặm nhấm đào hang).
- The gopher dug a new tunnel under the garden. (Con chuột túi đã đào một đường hầm mới dưới vườn.)
- Hole (n): lỗ, hố (chỉ chung các loại lỗ trên mặt đất).
- There is a hole in the road. (Có một cái hố trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Burrow: hang, lỗ đào (thường dùng cho các loài động vật đào hang nói chung).
- The rabbit's burrow was hidden under the bush. (Hang của con thỏ ẩn dưới bụi cây.)
- Pocket gopher hole: hố chuột túi túi (một loại chuột túi cụ thể ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ liên quan
- "gopher hole" trong thể thao: đôi khi dùng để chỉ một lỗ nhỏ trên sân golf hoặc sân thể thao do chuột túi tạo ra.
- The golfer complained about a gopher hole on the fairway. (Người chơi golf đã phàn nàn về một hố chuột túi trên đường bóng.)
Thành ngữ liên quan
- "to fall into a gopher hole": rơi vào hố chuột túi (nghĩa bóng: gặp khó khăn bất ngờ).
- The project fell into a gopher hole when funding was cut. (Dự án rơi vào hố chuột túi khi nguồn tài trợ bị cắt.)